SỬ DỤNG NHÃN HIỆU TRÊN FACEBOOK, TIKTOK, KHI NÀO BỊ COI LÀ XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ
Trong bối cảnh mạng xã hội trở thành kênh bán hàng và quảng cáo phổ biến, việc sử dụng tên gọi, logo, hình ảnh nhãn hiệu trên các nền tảng như Facebook, Tiktok hay các nền tảng số khác đang diễn ra rất phổ biến. Tuy nhiên, không ít cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp cho rằng việc sử dụng nhãn hiệu “chỉ để đăng bài”, “chỉ để quảng cáo online” thì không bị coi là vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Thực tế pháp lý cho thấy, cách hiểu này tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Vấn đề cốt lỗi cần làm rõ là: việc sử dụng nhãn hiệu trên mạng xã hội có được coi là hành vi sử dụng nhãn hiệu theo pháp luật hay không, và khi nào thì bị xem là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.
Căn cứ pháp lý
- Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi bổ sung năm 2009 và năm 2022
- Bộ luật dân sự năm 2015;
- Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017;
- Nghị định số 65/2023/NĐ-CP ngày 23/8/2023 của Chính phủ quy định chi tiết về một số điều và biện pháp thi hành Luật sở hữu trí tuệ.
- Nghị định số 131/2013/NĐ-CP ngày 16/10/2013 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 28/2017/NĐ-CP.
1. Sử dụng nhãn hiệu trên mạng xã hội có phải là “sử dụng nhãn hiệu” theo luật?
Theo khoản 5 điều 124 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sử đổi bổ sung năm 2009 và 2022, hành vi “sử dụng nhãn hiệu” không chỉ giới hạn ở việc gắn nhãn hiệu lên sản phẩm vật chất. Pháp luật xác định, việc sử dụng nhãn hiệu bao gồm cả việc gắn dấu hiệu đó trên phương tiện kinh doanh, giấy tờ giao dịch, phương tiện dịch vụ và các hình thức quảng cáo.
Trong khi đó, Facebook, Tiktok hay các nền tảng mạng xã hội khác chính là phương tiện quảng cáo, phương tiện kinh doanh và kênh cung cấp dịch vụ trong môi trường số. Do đó, việc sử dụng nhãn hiệu trong tên tài khoản, tên Fanpage, nội dung bài đăng, video bán hàng, livestream, hình ảnh quảng bá trên mạng xã hội được xem là hành vi sử dụng nhãn hiệu theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, chứ không phải hành vi “phi thương mại” như nhiều người vẫn lầm tưởng.
Cách tiếp cận này phù hợp với bản chất của hoạt động thương mại điện tử và thương mại trên nền tảng số, nơi ranh giới “đăng bài” và “kinh doanh” là rất mong manh.
2. Khi nào việc sử dụng nhãn hiệu trên mạng xã hội bị coi là xâm phạm?
Không phải mọi hành vi sử dụng nhãn hiệu trên mạng xã hội đều mặc nhiên bị coi là xâm phạm. Việc xác định xâm phạm phải dựa trên các tiêu chí pháp lý cụ thể.
Theo điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (đã được sửa đổi, bổ sung), hành vi bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu khi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương ứng đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự.
Quy định này được cụ thể hóa tại Điều 77 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, theo đó, yếu tố xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu là dấu hiệu gắn với hàng hóa, bao bì hàng hóa, phương tiện dịch vụ, giấy tờ giao dịch, biển hiệu, phương tiện quảng cáo và các phương tiện kinh doanh khác, nếu dấu hiệu đó trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ.
Như vậy, khi một các nhân hoặc tổ chức sử dụng trên Facebook, tiktok một dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã được bảo hộ, đồng thời sử dụng dấu hiệu đó để quảng cáo, chào bán, giới thiệu hàng hóa hoặc dịch vụ trùng hoặc tương tự, thì hành vi này có thể bị xem là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, bất kể việc kinh doanh diễn ra hoàn toàn trên môi trường số.
3. Cách xác định dấu hiệu xâm phạm trong môi trường mạng xã hội
Theo khoản 3 Điều 77 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, để xác định một dấu hiệu sử dụng trên mạng xã hội có phải là yếu tố xâm phạm hay không, cần thực hiện việc so sánh trên hai phương diện: dấu hiệu và hàng hóa, dịch vụ.
Trước hết, dấu hiệu bị nghi ngờ phải được so sánh với nhãn hiệu thuộc phạm vi bảo hộ.
- Dấu hiệu bị coi là trùng nếu có cùng cấu tạo và cách thể hiện.
- Dấu hiệu bị coi là tương tự đến mức gây nhầm lẫn nếu có các yếu tố trùng hoặc tương tự về cấu trúc, cách phát âm, ý nghĩa, cách trình bày, màu sắc hoặc hình thức thể hiện, và việc sử dụng dấu hiệu đó có khả năng khiến người tiêu dùng hiểu sai về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ.
Tiếp theo, cần xem xét mối quan hệ giữa hàng hóa, dịch vụ được quảng cáo trên mạng xã hội với hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu được bảo hộ. Nếu hàng hóa, dịch vụ này trùng hoặc tương tự về bản chất, chức năng, công dụng, hoặc có cùng kênh tiêu thụ, thì nguy cơ bị xác định là xâm phạm rất lớn.
Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, phạm vi bảo hộ còn được mở rộng hơn. Theo Điều 77 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, ngay cả khi hàng hóa, dịch vụ không trùng hoặc không tương tự, nhưng việc sử dụng dấu hiệu trên mạng xã hội có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mối quan hệ với chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng, thì vẫn có thể bị coi là xâm phạm.
4. Một số trường hợp dễ phát sinh rủi ro pháp lý trên mạng xã hội
Trong thực tiễn, nhiều tranh chấp phát sinh từ việc đặt tên Fanpage, tài khoản bán hàng hoặc kênh Tiktok trùng hoặc gần giống với nhãn hiệu đã được đăng ký; sử dụng logo, hình ảnh nhãn hiệu của doanh nghiệp khác để quảng bá sản phẩm; hoặc gắn nhãn hiệu của bên thứ ba trong nội dung quảng cáo nhằm thu hút người tiêu dùng.
Ngay cả khi người sử dụng cho rằng mình chỉ “giới thiệu sản phẩm”, “bán hàng xách tay” hoặc “đăng lại hình ảnh từ Internet”, thì nếu hành vi đó thỏa mãn các dấu hiệu xâm phạm theo Luật sở hữu trí tuệ và Nghị định 65/2023/NĐ-CP, vẫn có thể bị xử lý theo quy định pháp luật, bao gồm biện pháp hành chính, dân sự, hình sự hoặc các biện pháp khắc phục hậu quả khác.
Căn cứ pháp lý cho việc áp dụng đồng thời các biện pháp nêu trên được xác định tại Điều 71 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, theo đó, tùy theo tính chất và mức độ của hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, cơ quan có thẩm quyền và chủ thể quyền có thể yêu cầu áp dụng các biện pháp dân sự, biện pháp hành chính hoặc biện pháp hình sự để bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu.
Đáng lưu ý, việc áp dụng biện pháp dân sự không bị loại trừ trong trường hợp hành vi xâm phạm hoặc đang bị xử lý bằng biện pháp hành chính hoặc hình sự, nếu chủ thể quyền chứng minh được thiệt hại phát sinh trên thực tế.
4.1. Xử lý bằng biện pháp hành chính đối với hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu
Trong cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, biện pháp hành chính được áp dụng nhằm xử lý kịp thời các hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu khi hành vi đó chưa đến mức phải truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là biện pháp được sử dụng phổ biến trong thực tiễn, đặc biệt đối với các hành vi vi phạm diễn ra trên môi trường mạng xã hội.
Theo Điều 211 Luật Sở hữu trí tuệ, biện pháp hành chính được áp dụng đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo yêu cầu của chủ thể quyền, tổ chức, cá nhân bị thiệt hại; hoặc trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền chủ động phát hiện hành vi vi phạm trong quá trình thực hiện chức năng quản lý. Quy định này cho phép xử lý hành vi vi phạm một cách linh hoạt, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc có hay không yêu cầu từ chủ thể quyền.
Trong thực tiễn, các hành vi như sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã được bảo hộ để đặt tên Fanpage, tài khoản bán hàng; sử dụng logo, hình ảnh nhãn hiệu của doanh nghiệp khác trong nội dung quảng cáo trên Facebook, TikTok… thường là đối tượng bị xử lý bằng biện pháp hành chính khi chưa phát sinh hậu quả nghiêm trọng.
Việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ được thực hiện theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ và pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính. Tùy theo tính chất, mức độ của hành vi vi phạm, cá nhân hoặc tổ chức vi phạm có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt như phạt tiền, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, đình chỉ hoặc tạm ngừng hoạt động kinh doanh, đồng thời buộc áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.
Theo quy định hiện hành, mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ có thể lên đến 250.000.000 đồng đối với cá nhân và 500.000.000 đồng đối với tổ chức, theo Nghị định số 131/2013/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 28/2017/NĐ-CP. Ngoài hình thức phạt tiền, các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm, buộc loại bỏ yếu tố xâm phạm hoặc buộc chấm dứt hành vi vi phạm thường có tác động trực tiếp và đáng kể đến hoạt động kinh doanh và uy tín của chủ thể vi phạm.
Có thể thấy, biện pháp hành chính đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn kịp thời hành vi xâm phạm, hạn chế nguy cơ gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và là cơ sở để xem xét các trách nhiệm pháp lý tiếp theo trong trường hợp hành vi vi phạm có tính chất nghiêm trọng hơn.
4.2. Trách nhiệm dân sự và nghĩa vụ khắc phục hậu quả theo quy định của Bộ luật Dân sự
Trong trường hợp hành vi sử dụng nhãn hiệu của bên thứ ba trên môi trường mạng xã hội được xác định có yếu tố xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, thì ngoài khả năng bị xử lý bằng biện pháp hành chính, chủ thể thực hiện hành vi vi phạm còn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, bao gồm nghĩa vụ bồi thường thiệt hại và thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật dân sự và pháp luật về sở hữu trí tuệ.
Theo nguyên tắc chung được quy định tại Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường. Quyền đối với nhãn hiệu là một loại quyền tài sản được pháp luật bảo hộ, do đó, việc sử dụng nhãn hiệu trên Facebook, TikTok hoặc các nền tảng mạng xã hội khác khi chưa được phép của chủ sở hữu, nếu gây thiệt hại, có thể làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Thiệt hại trong các vụ việc xâm phạm nhãn hiệu không chỉ giới hạn ở thiệt hại vật chất trực tiếp như doanh thu bị mất, mà còn có thể bao gồm thiệt hại về uy tín, danh tiếng, khả năng khai thác thương mại của nhãn hiệu, cũng như các chi phí hợp lý mà chủ sở hữu phải bỏ ra để phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm. Việc xác định mức bồi thường được thực hiện theo các nguyên tắc tại Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, bảo đảm bồi thường toàn bộ và kịp thời trên cơ sở thiệt hại thực tế phát sinh.
Song song với các quy định của Bộ luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ cũng thiết lập cơ chế bảo vệ quyền dân sự của chủ sở hữu nhãn hiệu. Theo đó, chủ thể quyền có thể yêu cầu Tòa án buộc bên vi phạm chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi, cải chính công khai, bồi thường thiệt hại và thực hiện các biện pháp cần thiết khác nhằm khắc phục hậu quả do hành vi xâm phạm gây ra.
Đối với các hành vi vi phạm diễn ra trên môi trường mạng xã hội, biện pháp khắc phục hậu quả trong trách nhiệm dân sự thường gắn liền với việc gỡ bỏ nội dung xâm phạm, loại bỏ yếu tố vi phạm khỏi tên fanpage, tài khoản bán hàng, kênh quảng cáo, hình ảnh, video, hoặc các phương tiện kinh doanh khác có chứa dấu hiệu xâm phạm. Đây là các biện pháp nhằm chấm dứt tình trạng xâm phạm đang tiếp diễn, đồng thời hạn chế nguy cơ gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và thiệt hại kéo dài cho chủ sở hữu nhãn hiệu.
Có thể thấy, trách nhiệm dân sự trong các vụ việc xâm phạm nhãn hiệu trên mạng xã hội được đặt trong cơ chế bảo vệ kép: vừa tuân theo các nguyên tắc chung về bồi thường thiệt hại của Bộ luật Dân sự, vừa chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Sở hữu trí tuệ và các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc nhận diện đầy đủ các nghĩa vụ bồi thường và khắc phục hậu quả này có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá rủi ro pháp lý và lựa chọn phương án xử lý phù hợp cho các bên liên quan.
4.3. Khả năng phát sinh trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu
Trong một số trường hợp nhất định, hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu trên môi trường mạng xã hội không chỉ dừng lại ở trách nhiệm hành chính hoặc dân sự, mà còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Theo quy định của pháp luật hình sự hiện hành, ranh giới để chuyển từ xử lý hành chính, dân sự sang xử lý hình sự không phụ thuộc vào hình thức thực hiện hành vi (trực tuyến hay truyền thống), mà phụ thuộc vào tính chất thương mại, mức độ nguy hiểm và hậu quả pháp lý mà hành vi xâm phạm gây ra đối với chủ sở hữu nhãn hiệu và trật tự quản lý kinh tế.
Cụ thể, theo Điều 226 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được bảo hộ tại Việt Nam có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi được thực hiện có tính chất thương mại và đạt đến các ngưỡng định lượng nhất định về thu lợi bất chính, giá trị hàng hóa vi phạm hoặc mức độ thiệt hại gây ra cho chủ sở hữu nhãn hiệu theo quy định của pháp luật.
Đối với cá nhân, trong trường hợp hành vi vi phạm chưa thuộc các tình tiết tăng nặng nghiêm trọng, hình phạt có thể là phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ. Trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, khi hành vi xâm phạm được thực hiện có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, thu lợi bất chính từ 300.000.000 đồng trở lên, gây thiệt hại lớn cho chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc giá trị hàng hóa vi phạm từ 500.000.000 đồng trở lên, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Đáng lưu ý, pháp luật hình sự không chỉ đặt trách nhiệm đối với cá nhân, mà còn mở rộng phạm vi truy cứu đối với pháp nhân thương mại nếu hành vi xâm phạm được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân đó. Trong các trường hợp này, pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền ở mức cao, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn, đồng thời áp dụng các hình phạt bổ sung như cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định.
So với trách nhiệm dân sự, việc xử lý hình sự kéo theo hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn rất nhiều, không chỉ dừng lại ở chế tài tiền phạt hay nghĩa vụ bồi thường, mà còn ảnh hưởng lâu dài đến uy tín, hoạt động kinh doanh và khả năng tiếp cận thị trường của cá nhân, tổ chức vi phạm. Do đó, trong bối cảnh hoạt động quảng bá, bán hàng và kinh doanh trên mạng xã hội ngày càng phổ biến, việc nhận diện sớm nguy cơ trách nhiệm hình sự khi sử dụng nhãn hiệu của bên thứ ba là yếu tố đặc biệt quan trọng nhằm phòng ngừa rủi ro pháp lý và tránh những hậu quả khó có thể khắc phục.
Kết luận
Trên đây là quan điểm tư vấn của chúng tôi và có thể thấy rằng pháp luật sở hữu trí tuệ không phân biệt việc sử dụng nhãn hiệu diễn ra trên môi trường truyền thống hay môi trường số. Việc sử dụng nhãn hiệu trên Facebook, Tiktok hay các nền tảng mạng xã hội khác nếu gắn với hoạt động quảng cáo, kinh doanh và có dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ, vẫn có thể bị coi là hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.
Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh trên mạng xã hội ngày càng phổ biến, việc nhận diện sớm các rủi ro pháp lý liên quan đến nhãn hiệu là yếu tố quan trọng để tránh tranh chấp và các hệ quả pháp lý không mong muốn.
Trường hợp có nhu cầu tìm hiểu thêm hoặc còn thắc mắc liên quan đến việc sử dụng nhãn hiệu trên mạng xã hội và các rủi ro pháp lý phát sinh theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được trao đổi và hướng dẫn cụ thể.
Luật sư Trần Văn An