THAY ĐỔI QUAN TRỌNG KHI ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU TỪ NGÀY 01/01/2026 (THEO BẢNG PHÂN LOẠI NI-XƠ PHIÊN BẢN 13-2026)
Ngày 25/12/2025, Cục Sở hữu trí tuệ đã ban hành Thông báo số 5130/TB-SHTT về việc thống nhất áp dụng Bảng phân loại quốc tế hàng hóa, dịch vụ theo Thỏa ước Nice – phiên bản 13-2026. Theo nội dung Thông báo này, kể từ ngày 01/01/2026, toàn bộ hồ sơ đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bắt buộc phải thực hiện phân loại hàng hóa, dịch vụ theo phiên bản Ni-xơ-2026.
Việc thay đổi phiên bản Bảng phân loại Ni-xơ không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn có ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ của hồ sơ đăng ký nhãn hiệu. Trường hợp phân loại không đúng phiên bản hoặc xác định sai nhóm, danh mục hàng hóa, dịch vụ, đơn đăng ký nhãn hiệu có thể bị từ chối chấp nhận hợp lệ về hình thức, yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc phát sinh chi phí không cần thiết ngay từ giai đoạn đầu của thủ tục.
Căn cứ pháp lý
- Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022;
- Nghị định số 65/2023/NĐ-CP ngày 23/8/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp;
- Thỏa ước Nice về phân loại quốc tế hàng hóa và dịch vụ dùng cho đăng ký nhãn hiệu;
- Bảng phân loại quốc tế hàng hóa, dịch vụ Ni-xơ phiên bản 13-2026 do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) ban hành;
- Thông báo số 5130/TB-SHTT ngày 25/12/2025 của Cục Sở hữu trí tuệ về việc thống nhất áp dụng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 kể từ ngày 01/01/2026.
1. Bảng phân loại hàng hóa, dịch vụ Ni-xơ là gì?
Bảng phân loại hàng hóa, dịch vụ Ni-xơ (hay còn gọi là Bảng phân loại quốc tế hàng hóa, dịch vụ theo Thỏa ước Nice) là hệ thống phân loại được sử dụng thống nhất trong thủ tục đăng ký nhãn hiệu, nhằm xác định phạm vi hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu cần được bảo hộ.
Theo hệ thống này, toàn bộ hàng hóa và dịch vụ được chia thành 45 nhóm, trong đó:
Nhóm từ 1 đến nhóm 34 là các nhóm hàng hóa;
Nhóm từ 35 đến nhóm 45 là các nhóm dịch vụ.
Việc phân nhóm được thực hiện dựa trên bản chất, chức năng và mục đích sử dụng của từng loại hàng hóa, dịch vụ. Mỗi nhóm trong Bảng phân loại Ni-xơ bao gồm:
Tiêu đề nhóm, mang tính định hướng chung về lĩnh vực, phạm vi của nhóm; và
Danh mục chi tiết, liệt kê cụ thể từng loại hàng hóa, dịch vụ được xếp vào nhóm đó.
Khi thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn không chỉ dừng lại ở việc xác định nhóm, mà còn phải liệt kê cụ thể từng sản phẩm, dịch vụ dự kiến sử dụng nhãn hiệu, phù hợp với danh mục chi tiết của nhóm tương ứng. Việc chỉ ghi tiêu đề nhóm hoặc liệt kê chung chung mà không bám sát danh mục chi tiết có thể dẫn đến việc đơn đăng ký nhãn hiệu không đáp ứng yêu cầu về hình thức trong quá trình thẩm định.
Tên gọi “Ni-xơ” của Bảng phân loại này được đặt theo Thỏa ước Nice năm 1957, là điều ước quốc tế do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) quản lý, nhằm thống nhất cách phân loại hàng hóa, dịch vụ trong đăng ký nhãn hiệu giữa các quốc gia. Thỏa ước Nice đã được sửa đổi, bổ sung qua nhiều giai đoạn nhằm phù hợp với sự phát triển của thị trường và các loại hình hàng hóa, dịch vụ mới.
Mặc dù Việt Nam không phải là thành viên của Thỏa ước Nice, nhưng trên thực tế, Việt Nam áp dụng thống nhất Bảng phân loại Ni-xơ trong toàn bộ thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ. Bảng phân loại Ni-xơ được cập nhật, hiệu chỉnh định kỳ, được Cục Sở hữu trí tuệ công bố và hướng dẫn áp dụng, làm căn cứ bắt buộc khi phân loại hàng hóa, dịch vụ trong hồ sơ đăng ký nhãn hiệu.
2. Ý nghĩa của Bảng phân loại hàng hóa, dịch vụ Ni-xơ trong đăng ký nhãn hiệu
Bảng phân loại hàng hóa, dịch vụ Ni-xơ giữ vai trò quan trọng trong thủ tục đăng ký nhãn hiệu, thể hiện ở việc xác định rõ phạm vi bảo hộ đối với nhãn hiệu thông qua danh mục hàng hóa, dịch vụ được phân loại theo các nhóm cụ thể.
Việc phân loại theo Bảng phân loại Ni-xơ là căn cứ để xác định phí, lệ phí đăng ký nhãn hiệu, đồng thời hỗ trợ cơ quan đăng ký trong quá trình thẩm định hình thức, tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu.
Bên cạnh đó, Bảng phân loại Ni-xơ còn là cơ sở để xác định phạm vi bảo hộ và xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu trong quá trình thực thi quyền. Việc phân loại không chính xác có thể dẫn đến phạm vi bảo hộ không phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế hoặc phát sinh rủi ro pháp lý trong quá trình đăng ký và sử dụng nhãn hiệu.
3. Thay đổi cách phân loại hàng hóa, dịch vụ khi đăng ký nhãn hiệu từ ngày 01/01/2026
Theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ, khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn có nghĩa vụ phân loại hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu theo Bảng phân loại quốc tế Ni-xơ do Cục Sở hữu trí tuệ công bố. Việc phân loại đúng là điều kiện bắt buộc để đơn đăng ký nhãn hiệu được xem xét hợp lệ về hình thức (theo quy định tại Điều 109 Luật Sở hữu trí tuệ 2005)
Bảng phân loại Ni-xơ được cập nhật, hiệu chỉnh định kỳ nhằm phù hợp với sự phát triển của thị trường, khoa học – công nghệ và các mô hình kinh doanh mới. Do đó, mỗi phiên bản mới có thể dẫn đến sự thay đổi trong cách phân loại hàng hóa, dịch vụ so với các phiên bản trước.
Theo Thông báo số 5130/TB-SHTT, kể từ ngày 01/01/2026, Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 được áp dụng thống nhất tại Việt Nam. Người nộp đơn cần đặc biệt lưu ý các điểm sau:
- Bắt buộc sử dụng đúng phiên bản Ni-xơ 13-2026, không tiếp tục sử dụng các phiên bản Ni-xơ cũ đã hết hiệu lực;
- Một số hàng hóa, dịch vụ có thể đã được sửa đổi mô tả, bổ sung danh mục mới hoặc chuyển sang nhóm khác, dẫn đến thay đổi cách phân loại so với trước đây;
- Việc không cập nhật phiên bản Ni-xơ mới hoặc phân loại không phù hợp có thể khiến hồ sơ đăng ký nhãn hiệu bị đánh giá là chưa đáp ứng yêu cầu về hình thức ngay từ giai đoạn thẩm định hình thức;
- Trường hợp đó, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung danh mục hàng hóa, dịch vụ hoặc dự định từ chối chấp nhận đơn hợp lệ theo quy định của pháp luật.
Việc chủ động cập nhật và áp dụng đúng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 giúp người nộp đơn hạn chế rủi ro pháp lý, tránh phát sinh chi phí sửa đổi và bảo đảm quá trình đăng ký nhãn hiệu được thực hiện thuận lợi ngay từ đầu.
4. Những điểm mới của Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026
4.1. Sửa đổi, bổ sung và hiệu đính danh mục hàng hóa, dịch vụ
Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 ghi nhận nhiều điều chỉnh quan trọng nhằm cập nhật và chuẩn hóa danh mục hàng hóa, dịch vụ theo thực tiễn sử dụng, sự phát triển của khoa học – công nghệ và các mô hình kinh doanh mới. Các thay đổi này không làm thay đổi cấu trúc 45 nhóm của Bảng phân loại, nhưng tác động trực tiếp đến cách xác định danh mục hàng hóa, dịch vụ khi đăng ký nhãn hiệu.
Cụ thể, phiên bản Ni-xơ 13-2026 có các dạng thay đổi chủ yếu sau:
- Sửa đổi thuật ngữ và nội dung mô tả của một số hàng hóa, dịch vụ nhằm làm rõ bản chất, chức năng và mục đích sử dụng thực tế, tránh cách hiểu chung chung hoặc nhầm lẫn giữa các lĩnh vực khác nhau (ví dụ: phân biệt rõ sản phẩm dùng cho y tế, thú y với các sản phẩm có công dụng tương tự nhưng không thuộc lĩnh vực y tế);
- Bổ sung các danh mục hàng hóa, dịch vụ mới phát sinh từ thực tiễn thị trường, đặc biệt là các dịch vụ liên quan đến công nghệ mới, chuyển đổi số và tự động hóa, để bảo đảm các loại hình kinh doanh mới có cơ sở phân loại rõ ràng khi đăng ký nhãn hiệu;
- Hiệu đính cách diễn đạt của một số danh mục đã tồn tại trong các phiên bản trước, nhằm thống nhất thuật ngữ và phù hợp hơn với cách sử dụng trong thực tế đăng ký nhãn hiệu.
Ví dụ điển hình có thể kể đến:
- Nhóm 5: sửa đổi mô tả một số chế phẩm để làm rõ mục đích sử dụng trong y tế hoặc thú y, qua đó tránh việc áp dụng sai nhóm đối với các sản phẩm có công dụng gần tương tự nhưng khác bản chất sử dụng;
- Nhóm 41: bổ sung các dịch vụ mới phát sinh như trình diễn bằng thiết bị bay không người lái (drone), phản ánh sự phát triển của công nghệ trình diễn và giải trí hiện đại;
- Nhóm 42: bổ sung và làm rõ các dịch vụ liên quan đến trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và công nghệ số, đáp ứng nhu cầu đăng ký nhãn hiệu cho các mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ cao.
Những sửa đổi, bổ sung và hiệu đính nêu trên cho thấy, dù không thay đổi số lượng nhóm, Nội dung chi tiết trong từng nhóm đã có sự điều chỉnh đáng kể. Do đó, người nộp đơn không nên sử dụng lại danh mục hàng hóa, dịch vụ của các đơn đăng ký trước đây mà cần tra cứu và đối chiếu lại theo Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 để bảo đảm việc phân loại phù hợp và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình đăng ký nhãn hiệu.
4.2. Chuyển mã phân loại hàng hóa, dịch vụ từ nhóm này sang nhóm khác
Bên cạnh việc sửa đổi thuật ngữ và bổ sung danh mục mới, Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 còn ghi nhận việc chuyển mã phân loại đối với một số hàng hóa, dịch vụ so với các phiên bản Ni-xơ trước đây. Việc chuyển nhóm này được thực hiện nhằm bảo đảm tính thống nhất trong phân loại, phản ánh đúng chức năng và mục đích sử dụng thực tế của hàng hóa, dịch vụ.
Việc chuyển mã phân loại không làm phát sinh thêm nhóm mới, nhưng có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác định đúng nhóm hàng hóa, dịch vụ khi đăng ký nhãn hiệu. Trên thực tế, nhiều hàng hóa, dịch vụ trước đây được xếp trong một nhóm nhất định, nhưng theo cách tiếp cận mới của Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 đã được điều chỉnh sang nhóm khác để phù hợp hơn với bản chất sử dụng.
Một số ví dụ điển hình gồm:
- Kính mắt được chuyển từ nhóm 9 sang nhóm 10, nhằm phân biệt rõ hơn giữa các thiết bị quang học thông thường và các sản phẩm mang tính thiết bị y tế;
- Xe chữa cháy được chuyển từ nhóm 9 sang nhóm 12, phản ánh đúng bản chất là phương tiện vận tải chuyên dụng.
Người nộp đơn cần đặc biệt lưu ý rằng, việc tiếp tục sử dụng danh mục hàng hóa, dịch vụ theo phiên bản Ni-xơ cũ trong các trường hợp đã có sự chuyển nhóm nêu trên có thể dẫn đến phân loại sai nhóm. Hệ quả là hồ sơ đăng ký nhãn hiệu có thể bị đánh giá là chưa đáp ứng yêu cầu về hình thức, dẫn đến việc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu sửa đổi, bổ sung danh mục hàng hóa, dịch vụ hoặc dự định từ chối chấp nhận đơn hợp lệ trong giai đoạn thẩm định hình thức.
Do đó, kể từ thời điểm áp dụng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026, người nộp đơn không nên sao chép danh mục hàng hóa, dịch vụ từ các đơn đăng ký trước đây, mà cần tra cứu, đối chiếu lại toàn bộ danh mục theo phiên bản mới để bảo đảm việc phân loại phù hợp và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình đăng ký nhãn hiệu.
5. Cách phân loại hàng hóa, dịch vụ khi đăng ký nhãn hiệu từ ngày 01/01/2026
Nhìn chung, việc phân loại hàng hóa, dịch vụ khi đăng ký nhãn hiệu vẫn tuân theo nguyên tắc phân loại chung được quy định tại phần mở đầu của Bảng phân loại hàng hóa, dịch vụ Ni-xơ. Theo đó, việc xác định nhóm hàng hóa, dịch vụ phải căn cứ vào bản chất, chức năng và mục đích sử dụng thực tế của từng hàng hóa, dịch vụ cụ thể.
Tuy nhiên, kể từ ngày 01/01/2026, khi Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 chính thức được áp dụng tại Việt Nam, để hồ sơ đăng ký nhãn hiệu được chấp nhận thuận lợi ngay từ giai đoạn thẩm định hình thức, người nộp đơn cần đặc biệt lưu ý các nội dung sau:
5.1. Sử dụng đúng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026
Người nộp đơn đăng ký nhãn hiệu bắt buộc phải sử dụng đúng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 do Cục Sở hữu trí tuệ công bố, không tiếp tục sử dụng các phiên bản Ni-xơ cũ đã hết hiệu lực
Trên thực tế, nhiều hàng hóa, dịch vụ đã có sự điều chỉnh mô tả, bổ sung danh mục mới hoặc chuyển sang nhóm khác so với các phiên bản trước. Việc sử dụng nhầm phiên bản Ni-xơ cũ có thể dẫn đến các rủi ro sau:
- Danh mục hàng hóa, dịch vụ không còn phù hợp với Bảng phân loại hiện hành;
- Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu bị đánh giá là chưa đáp ứng yêu cầu về hình thức;
- Phát sinh yêu cầu sửa đổi, bổ sung danh mục hoặc chi phí thủ tục không cần thiết.
5.2. Ưu tiên lựa chọn danh mục hàng hóa, dịch vụ chi tiết trong Bảng phân loại Ni-xơ
Khi phân loại hàng hóa, dịch vụ, người nộp đơn nên ưu tiên lựa chọn các sản phẩm, dịch vụ đã được liệt kê cụ thể trong danh mục chi tiết của Bảng phân loại Ni-xơ, thay vì:
- Phân loại theo mã ngành nghề đăng ký kinh doanh;
- Tự mô tả hàng hóa, dịch vụ theo cách hiểu chủ quan;
- Sao chép danh mục hàng hóa, dịch vụ từ các đơn đăng ký nhãn hiệu cũ.
Cần lưu ý rằng, phân loại nhãn hiệu không đồng nhất với phân ngành kinh tế trong thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Một danh mục hàng hóa, dịch vụ phù hợp ở các năm trước có thể không còn phù hợp tại thời điểm nộp đơn theo phiên bản Ni-xơ 13-2026.
5.3. Lưu ý đối với hàng hóa, dịch vụ có tính chất phức tạp
Đối với các hàng hóa, dịch vụ có nhiều chức năng, nhiều mục đích sử dụng hoặc chưa được mô tả cụ thể trong Bảng phân loại Ni-xơ, việc phân loại thường phức tạp hơn và cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố, bao gồm:
- Chức năng chính của hàng hóa, dịch vụ;
- Mục đích sử dụng chủ yếu;
- Đối tượng sử dụng;
- Đặc tính kỹ thuật hoặc nguyên liệu cấu thành (nếu có).
Trong các trường hợp này, việc chỉ căn cứ vào tiêu đề nhóm là chưa đủ để xác định chính xác nhóm hàng hóa, dịch vụ. Nếu phân loại không phù hợp, hồ sơ đăng ký nhãn hiệu có thể bị yêu cầu sửa đổi danh mục hoặc dự định từ chối chấp nhận đơn hợp lệ trong quá trình thẩm định hình thức.
6. Trường hợp hàng hóa, dịch vụ chưa có trong Bảng phân loại Ni-xơ
Trong thực tiễn, không phải mọi loại hàng hóa, dịch vụ dự kiến đăng ký nhãn hiệu đều đã được mô tả cụ thể trong danh mục chi tiết của Bảng phân loại hàng hóa, dịch vụ Ni-xơ. Đối với các trường hợp này, việc phân loại không thể thực hiện một cách máy móc mà cần áp dụng các nguyên tắc phân loại chung của Bảng phân loại Ni-xơ, đồng thời xem xét bản chất và mục đích sử dụng thực tế của hàng hóa, dịch vụ.
6.1. Nguyên tắc phân loại đối với hàng hóa
Khi hàng hóa dự kiến đăng ký nhãn hiệu chưa được liệt kê cụ thể trong Bảng phân loại Ni-xơ, việc phân loại có thể được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
- Phân loại theo chức năng hoặc mục đích sử dụng chính của hàng hóa. Trường hợp hàng hóa có nhiều công dụng khác nhau, cần xác định mục đích sử dụng chủ yếu để lựa chọn nhóm phù hợp;
- Phân loại theo vật liệu cấu thành đối với hàng hóa là nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm chưa qua gia công hoặc chỉ qua gia công đơn giản;
- Trường hợp hàng hóa có thể được phân loại vào nhiều nhóm khác nhau, việc lựa chọn nhóm phải dựa trên bản chất sử dụng thực tế thay vì tên gọi thương mại hoặc cách quảng bá sản phẩm.
Ví dụ, một sản phẩm có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, nhưng nếu trên thực tế được sử dụng chủ yếu cho mục đích bảo hộ an toàn thì cần ưu tiên phân loại theo nhóm hàng hóa phục vụ mục đích bảo hộ, thay vì các nhóm có liên quan đến thời trang hoặc tiêu dùng thông thường.
6.2. Nguyên tắc phân loại đối với dịch vụ
Đối với các dịch vụ chưa được mô tả cụ thể trong Bảng phân loại Ni-xơ, việc phân loại cần căn cứ vào tính chất hoạt động của dịch vụ và đối chiếu với các dịch vụ tương tự về nội dung và mục đích đã được liệt kê trong Bảng phân loại.
Cụ thể, người nộp đơn cần:
- Xác định bản chất hoạt động chính của dịch vụ (cung cấp giải pháp, tư vấn, đào tạo, vận hành, trung gian thương mại…);
- Đối chiếu dịch vụ dự kiến đăng ký với các dịch vụ tương tự đã được liệt kê trong cùng nhóm hoặc các nhóm gần kề;
- Tránh việc mô tả dịch vụ một cách chung chung hoặc mở rộng quá mức, dẫn đến khó xác định phạm vi bảo hộ hoặc rủi ro bị yêu cầu sửa đổi trong quá trình thẩm định
6.3. Lưu ý thực tiễn khi phân loại hàng hóa, dịch vụ chưa có trong Bảng phân loại Ni-xơ
Trong các trường hợp hàng hóa, dịch vụ chưa được mô tả cụ thể, việc phân loại thường phức tạp và tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao hơn. Trên thực tế, nếu phân loại không phù hợp, hồ sơ đăng ký nhãn hiệu có thể bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung danh mục hoặc dự định từ chối chấp nhận đơn hợp lệ ngay từ giai đoạn thẩm định hình thức.
Do đó, để hạn chế rủi ro, người nộp đơn nên
- Tra cứu kỹ Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 và các hướng dẫn phân loại liên quan;
- Cân nhắc việc tham vấn ý kiến chuyên môn từ các tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp hoặc luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực đăng ký nhãn hiệu, đặc biệt đối với các hàng hóa, dịch vụ mới, phức tạp hoặc chưa có tiền lệ rõ ràng.
Kết luận
Theo quan điểm tư vấn của chúng tôi, việc áp dụng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 từ ngày 01/01/2026 có ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ của hồ sơ đăng ký nhãn hiệu, đặc biệt tại khâu phân loại hàng hóa, dịch vụ. Trên thực tiễn, nhiều hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi hoặc dự định từ chối không xuất phát từ khả năng bảo hộ của nhãn hiệu, mà do việc phân loại không phù hợp với phiên bản Ni-xơ đang có hiệu lực.
Do đó, chúng tôi khuyến nghị tổ chức, cá nhân nộp đơn cần sử dụng đúng Bảng phân loại Ni-xơ phiên bản 13-2026 và thận trọng khi lựa chọn danh mục hàng hóa, dịch vụ, nhất là đối với các trường hợp có sự điều chỉnh mô tả hoặc chuyển nhóm. Trường hợp còn vướng mắc hoặc cần tư vấn cụ thể, quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.
Luật sư Trần Văn An